ong gấu

ong gấu

Trong vườn có nhiều ong gấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại côn trùng thuộc họ ong, thường kích thước lớn, thân hình mập mạp, phủ lông dày, thường sống đơn độc làm tổ trong các hốc cây hoặc dưới đất. "Ong gấu" còn được gọi là ong nghệ (bumblebee) trong tiếng Việt thông dụng, nhưng cần phân biệt với ong mật.
    • Trong động vật học (zoology), "ong gấu" tên gọi của một loài thuộc bộ cánh màng (Hymenoptera), họ ong thợ (Tenthredinidae), thường được gọi là "tenthrède" trong tiếng Pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phổ thông, "ong gấu" thường chỉ loài ong nghệ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con ong gấu bay vo ve quanh vườn hoa. (Con ong nghệ bay kêu vo ve quanh vườn hoa.)
    • Tổ ong gấu thường nằm dưới gốc cây già. (Tổ của loài ong này thườngdưới gốc cây già.)
    • Ong gấu khả năng thụ phấn rất tốt cho nhiều loại cây trồng. (Loài ong này giúp thụ phấn hiệu quả cho nhiều loại cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ong gấu" trong nông nghiệp: chỉ loài ong được dùng để thụ phấn nhân tạo trong nhà kính, đặc biệt cho cà chua ớt.
    • Nông dân thường nhập ong gấu để tăng năng suất cây trồng. (Nông dân thường nhập loài ong này để tăng năng suất cây trồng.)
  • "ong gấu" trong sinh thái học: chỉ vai trò quan trọng của loài ong này trong việc duy trì đa dạng sinh học.
    • Ong gấu loài chỉ thị sinh học cho môi trường lành mạnh. (Loài ong này chỉ thị cho môi trường sống khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ong nghệ (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của "ong gấu", chỉ các loài ong lớn, lông, thuộc chi Bombus.
    • Ong nghệ thường màu đen vàng. (Loài ong này thường màu đen vàng.)
  • Ong vò vẽ (danh từ): loài ong hung dữ, khác với "ong gấu", thường làm tổ hình cầu.
    • Ong vò vẽ có thể tấn công khi bị quấy rầy. (Loài ong này có thể tấn công khi bị quấy rầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ong mật: loài ong nuôi lấy mật, nhưng khác với "ong gấu" về tập tính hình dạng.
  • Ong đất: tên gọi khác của "ong gấu" chúng thường làm tổ dưới đất.
Thành ngữ liên quan
  • Ong gấu kêu vo ve: chỉ tiếng kêu đặc trưng của loài ong này, thường dùng để miêu tả âm thanh trong vườn tược.
    • Nghe tiếng ong gấu kêu vo ve thấy cuộc sống thật yên bình. (Nghe tiếng ong kêu thấy cuộc sống bình yên.)